印鼠客蚤[yìn shǔ kè zǎo] [印 鼠 客 蚤]Lưu từKhácbọ chét chuột phương Đông (Xenopsylla cheopis)Chữ trong từ印yìnin鼠shǔ(hình thức kết hợp) chuột客kèkhách hàng蚤zǎobọ chétTừ cùng chữ:印象yìn xiàngHSK 3ấn tượng (điều gì đó lưu lại trong tâm trí)印刷yìn shuāHSK 5in ấn印章yìn zhāngHSK 9con dấu印证yìn zhèngHSK 9xác nhận印刷术yìn shuā shùHSK 9kỹ thuật in