危困[wēi kùn] [危 困]Lưu từKháctình huống nghiêm trọngChữ trong từ危wēinguy hiểm困kùnbẫyTừ cùng chữ:危害wēi hàiHSK 3gây nguy hại危险wēi xiǎnHSK 3nguy hiểm危机wēi jīHSK 6khủng hoảng贫困pín kùnHSK 6nghèo nàn危及wēi jíHSK 9gây nguy hiểm危急wēi jíHSK 9nguy cấp