危笃[wēi dǔ] [危 笃]Lưu từKhácbệnh nguy kịchChữ trong từ危wēinguy hiểm笃dǔnghiêm trọng (bệnh)Từ cùng chữ:危害wēi hàiHSK 3gây nguy hại危险wēi xiǎnHSK 3nguy hiểm危机wēi jīHSK 6khủng hoảng危及wēi jíHSK 9gây nguy hiểm危急wēi jíHSK 9nguy cấpTừ cận nghĩa:危重wēi zhòngbệnh nguy kịch病笃bìng dǔbệnh nguy kịch险症xiǎn zhèngbệnh nguy kịch