病笃[bìng dǔ] [病 笃]Lưu từKhácbệnh nguy kịch; trên giường hấp hốiChữ trong từ病bìngbệnh笃dǔnghiêm trọng (bệnh)Từ cùng chữ:病人bìng rénHSK 1người bệnh病毒bìng dúHSK 5vi rút病情bìng qíngHSK 6tình trạng bệnh病房bìng fángHSK 6phòng bệnh (của bệnh viện)病床bìng chuángHSK 7giường bệnh病症bìng zhèngHSK 7triệu chứng bệnhTừ cận nghĩa:危笃wēi dǔbệnh nguy kịch危重wēi zhòngbệnh nguy kịch险症xiǎn zhèngbệnh nguy kịch