厂矿[chǎng kuàng] [厂 矿]Lưu từKhácnhà máy và hầm mỏChữ trong từ厂chǎngnhà máy矿kuàngmỏ khoángTừ cùng chữ:厂长chǎng zhǎngHSK 5giám đốc nhà máy厂商chǎng shāngHSK 6nhà sản xuất铜矿tóng kuàngHSK 6mỏ đồng厂家chǎng jiāHSK 7nhà máy采矿cǎi kuàngHSK 7khai thác mỏ煤矿méi kuàngHSK 8mỏ than