厌酷球孢子菌[yàn kù qiú bāo zǐ jūn] [厌 酷 球 孢 子 菌]Lưu từKhácCoccidioides immitisChữ trong từ厌yàn(dạng kết hợp) ghét酷kùtàn nhẫn球qiúquả bóng孢bāobào tử子zǐcon trai菌jūnmầmTừ cùng chữ:厌恶yàn wùHSK 6ghê tởm细菌xì jūnHSK 6vi khuẩn厌倦yàn juànHSK 9chán ngán厌烦yàn fánHSK 9chán nản