厕纸[cè zhǐ] [厕 纸]Lưu từKhácgiấy vệ sinhChữ trong từ厕cènhà vệ sinh纸zhǐgiấyTừ cùng chữ:报纸bào zhǐHSK 2báo厕所cè suǒHSK 6nhà vệ sinh图纸tú zhǐHSK 9bản vẽTừ cận nghĩa:手纸shǒu zhǐgiấy vệ sinh卫生纸wèi shēng zhǐgiấy vệ sinh擦腚纸cā dìng zhǐgiấy vệ sinh卫生用纸wèi shēng yòng zhǐgiấy vệ sinh