卫生纸
[wèi shēng zhǐ] [卫 生 纸]
giấy vệ sinh; giấy toilet
请给我一卷卫生纸。
qǐng gěi wǒ yí juàn wèi shēng zhǐ.Xin cho tôi một cuộn giấy vệ sinh.
[wèi shēng zhǐ] [卫 生 纸]
giấy vệ sinh; giấy toilet
请给我一卷卫生纸。
qǐng gěi wǒ yí juàn wèi shēng zhǐ.Xin cho tôi một cuộn giấy vệ sinh.