手纸[shǒu zhǐ] [手 纸]Lưu từKhácgiấy vệ sinhChữ trong từ手shǒutay纸zhǐgiấyTừ cùng chữ:手机shǒu jīHSK 1điện thoại di động手表shǒu biǎoHSK 2đồng hồ đeo tay报纸bào zhǐHSK 2báo手指shǒu zhǐHSK 3ngón tay手续shǒu xùHSK 3thủ tục手套shǒu tàoHSK 4găng tay手工shǒu gōngHSK 4thủ công手术shǒu shùHSK 4ca phẫu thuật手里shǒu lǐHSK 4trong tayXem thêm (3)Từ cận nghĩa:厕纸cè zhǐgiấy vệ sinh卫生纸wèi shēng zhǐgiấy vệ sinh擦腚纸cā dìng zhǐgiấy vệ sinh卫生用纸wèi shēng yòng zhǐgiấy vệ sinh