卫生用纸[wèi shēng yòng zhǐ] [卫 生 用 纸]Lưu từKhácgiấy vệ sinhChữ trong từ卫wèibảo vệ生shēngđược sinh用yòngsử dụng纸zhǐgiấyTừ cùng chữ:报纸bào zhǐHSK 2báo卫生wèi shēngHSK 3sức khỏe卫生间wèi shēng jiānHSK 3phòng tắm卫星wèi xīngHSK 5vệ tinh卫视wèi shìHSK 9truyền hình vệ tinh图纸tú zhǐHSK 9bản vẽTừ cận nghĩa:厕纸cè zhǐgiấy vệ sinh手纸shǒu zhǐgiấy vệ sinh卫生纸wèi shēng zhǐgiấy vệ sinh擦腚纸cā dìng zhǐgiấy vệ sinh