去芜存菁[qù wú cún jīng] [去 芜 存 菁]Lưu từKhácnghĩa đen: loại bỏ cỏ dại và giữ lại hoa; tách lúa mì khỏi vỏ trấu (thành ngữ)Chữ trong từ去qùđi芜wúrậm rạp cỏ dại存cúntồn tại菁jīnghoa tỏi tâyTừ cùng chữ:去年qù niánHSK 1năm ngoái去世qù shìHSK 3qua đời去掉qù diàoHSK 6loại bỏ去向qù xiàngHSK 8hướng đi của ai đó hoặc cái gì đó去处qù chùHSK 8nơi去除qù chúHSK 8loại bỏ