又吵又闹[yòu chǎo yòu nào] [又 吵 又 闹]Lưu từKhácgây ồn ào; làm loạnChữ trong từ又yòu(một lần) nữa吵chǎocãi nhau又yòu(một lần) nữa闹nàoồn àoTừ cùng chữ:热闹rè naoHSK 4náo nhiệt và sôi động无理取闹wú lǐ qǔ nàoHSK 6gây sự vô cớ胡闹hú nàoHSK 7hành động tùy tiện và gây náo loạn看热闹kàn rè naoHSK 8đi đến chỗ đông người喧闹xuān nàoHSK 9gây ồnTừ cận nghĩa:吵嚷chǎo rǎnggây ồn ào