友谊赛[yǒu yì sài] [HỮU 谊 赛]Lưu từKháctrận đấu giao hữu; cuộc thi giao hữuChữ trong từ友yǒuHỮUbạn bè谊yìtình bạn赛sàivượt hơnTừ cùng chữ:友好yǒu hǎoHSK 2thân thiện决赛jué sàiHSK 3chung kết (của một cuộc thi)比赛bǐ sàiHSK 3cuộc thi (thể thao, v.v.)友谊yǒu yìHSK 5tình bạn bè竞赛jìng sàiHSK 5thi đấu大奖赛dà jiǎng sàiHSK 5cuộc thi tranh giải thưởng lớn参赛cān sàiHSK 6thi đấu大赛dà sàiHSK 6cuộc thi lớn联赛lián sàiHSK 6giải đấuXem thêm (3)