友邦[yǒu bāng] [HỮU 邦]Lưu từKhácquốc gia thân thiện; đồng minhChữ trong từ友yǒuHỮUbạn bè邦bāng(hình thức kết hợp) quốc giaTừ ghép:友邦保险yǒu bāng bǎo xiǎnTập đoàn AIA, công ty bảo hiểmTừ cùng chữ:友好yǒu hǎoHSK 2thân thiện友谊yǒu yìHSK 5tình bạn bè联邦lián bāngHSK 8liên bang友人yǒu rénHSK 9bạn友善yǒu shànHSK 9thân thiện友情yǒu qíngHSK 9tình cảm bạn bè