友邦保险[yǒu bāng bǎo xiǎn] [HỮU 邦 保 险]Lưu từKhácTập đoàn AIA, công ty bảo hiểmChữ trong từ友yǒuHỮUbạn bè邦bāng(hình thức kết hợp) quốc gia保bǎophòng thủ险xiǎnnguy hiểmTừ cùng chữ:友好yǒu hǎoHSK 2thân thiện保险bǎo xiǎnHSK 3bảo hiểm危险wēi xiǎnHSK 3nguy hiểm风险fēng xiǎnHSK 3rủi ro友谊yǒu yìHSK 5tình bạn bè冒险mào xiǎnHSK 8mạo hiểm惊险jīng xiǎnHSK 8nguy hiểm艰险jiān xiǎnHSK 8khó khăn và nguy hiểm友人yǒu rénHSK 9bạnXem thêm (3)