叠彩[dié cǎi] [叠 彩]Lưu từKhácquận Diecai của thành phố Quế Lâm 桂林市 (guì lín shì), Quảng TâyChữ trong từ叠diégấp彩cǎimàu sắc (tươi sáng)Từ ghép:叠彩区dié cǎi qūquận Diecai của thành phố Quế Lâm 桂林市 (guì lín shì), Quảng TâyTừ cùng chữ:精彩jīng cǎiHSK 3tuyệt vời色彩sè cǎiHSK 4màu sắc剪彩jiǎn cǎiHSK 6cắt băng khánh thành (tại buổi lễ khai trương hoặc khánh thành)光彩guāng cǎiHSK 7độ bóng喝彩hè cǎiHSK 7hoan hô丰富多彩fēng fù duō cǎiHSK 7phong phú đa dạng张灯结彩zhāng dēng jié cǎiHSK 9trang trí đèn lồng và băng rôn màu sắc (thành ngữ)Từ cận nghĩa:叠彩区dié cǎi qūquận Diecai của thành phố Quế Lâm 桂林市 (guì lín shì), Quảng Tây