口眼歪斜[kǒu yǎn wāi xié] [口 眼 歪 斜]Lưu từKhácliệt dây thần kinh mặtChữ trong từ口kǒumiệng眼yǎnmắt歪wāilệch斜xiénghiêngTừ cùng chữ:口袋kǒu dàiHSK 4túi口语kǒu yǔHSK 4lời nói thông thường口号kǒu hàoHSK 5khẩu hiệu口试kǒu shìHSK 6thi vấn đáp倾斜qīng xiéHSK 8nghiêng口令kǒu lìngHSK 8mệnh lệnh bằng miệng口吃kǒu chīHSK 8nói lắp口味kǒu wèiHSK 8sở thích của một người口哨kǒu shàoHSK 8còi huýtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:面瘫miàn tānliệt dây thần kinh mặt