口福[kǒu fú] [口 福]Lưu từKhácmay mắn được thưởng thức món ăn ngonChữ trong từ口kǒumiệng福fúphúcTừ ghép:大饱口福dà bǎo kǒu fúăn no thỏa thíchTừ cùng chữ:幸福xìng fúHSK 3hạnh phúc口袋kǒu dàiHSK 4túi口语kǒu yǔHSK 4lời nói thông thường祝福zhù fúHSK 4lời chúc口号kǒu hàoHSK 5khẩu hiệu口试kǒu shìHSK 6thi vấn đáp口令kǒu lìngHSK 8mệnh lệnh bằng miệng口吃kǒu chīHSK 8nói lắp口味kǒu wèiHSK 8sở thích của một ngườiXem thêm (3)