口络[kǒu luò] [口 络]Lưu từKhácrọ mõm (đeo vào miệng chó)Chữ trong từ口kǒumiệng络luòvật giống cái lướiTừ cùng chữ:口袋kǒu dàiHSK 4túi口语kǒu yǔHSK 4lời nói thông thường网络wǎng luòHSK 4Internet口号kǒu hàoHSK 5khẩu hiệu联络lián luòHSK 5liên lạc口试kǒu shìHSK 6thi vấn đáp口令kǒu lìngHSK 8mệnh lệnh bằng miệng口吃kǒu chīHSK 8nói lắp口味kǒu wèiHSK 8sở thích của một ngườiXem thêm (3)