口腔炎[kǒu qiāng yán] [口 腔 炎]Lưu từKhácviêm miệng; lở loét khoang miệng; viêm niêm mạc miệngChữ trong từ口kǒumiệng腔qiāng(hình thức kết hợp) khoang炎yánngọn lửaTừ cùng chữ:口袋kǒu dàiHSK 4túi口语kǒu yǔHSK 4lời nói thông thường口号kǒu hàoHSK 5khẩu hiệu发炎fā yánHSK 6bị viêm口试kǒu shìHSK 6thi vấn đáp口令kǒu lìngHSK 8mệnh lệnh bằng miệng口吃kǒu chīHSK 8nói lắp口味kǒu wèiHSK 8sở thích của một người口哨kǒu shàoHSK 8còi huýtXem thêm (3)