口蹄疫[kǒu tí yì] [口 蹄 疫]Lưu từKhácbệnh lở mồm long móng (FMD); sốt miệng lởChữ trong từ口kǒumiệng蹄tímóng疫yì(hình thức kết hợp) dịch bệnhTừ cùng chữ:口袋kǒu dàiHSK 4túi口语kǒu yǔHSK 4lời nói thông thường口号kǒu hàoHSK 5khẩu hiệu口试kǒu shìHSK 6thi vấn đáp防疫fáng yìHSK 7phòng ngừa dịch bệnh免疫miǎn yìHSK 8miễn dịch (với bệnh)口令kǒu lìngHSK 8mệnh lệnh bằng miệng口吃kǒu chīHSK 8nói lắp口味kǒu wèiHSK 8sở thích của một ngườiXem thêm (3)