叫响[jiào xiǎng] [叫 响]Lưu từKhácđạt được danh tiếng và thành côngChữ trong từ叫jiàokêu响xiǎngtiếngTừ cùng chữ:叫作jiào zuòHSK 2gọi影响yǐng xiǎngHSK 2ảnh hưởng反响fǎn xiǎngHSK 6dư âm叫好jiào hǎoHSK 8vỗ tay khen ngợi叫板jiào bǎnHSK 8ra hiệu cho nhạc công (trong kinh kịch, bằng cách kéo dài một từ trư…音响yīn xiǎngHSK 9âm thanh