台妹[tái mèi] [台 妹]Lưu từKháccô gái địa phương (ám chỉ người bản tỉnh Đài Loan benshengren 本省人[běn shěng rén])Chữ trong từ台táibục妹mèiem gáiTừ cùng chữ:妹妹mèi meiHSK 1em gái台上tái shàngHSK 4trên sân khấu台阶tái jiēHSK 4bậc thềm姐妹jiě mèiHSK 4chị em台风tái fēngHSK 5phong thái trên sân khấu, dáng vẻ台灯tái dēngHSK 6đèn bàn台球tái qiúHSK 9bi-a