台斤[tái jīn] [台 斤]Lưu từKháccân Đài Loan (đơn vị đo lường bằng 0,6 kg)Chữ trong từ台táibục斤jīncânTừ cùng chữ:公斤gōng jīnHSK 2kilôgam (kg)台上tái shàngHSK 4trên sân khấu台阶tái jiēHSK 4bậc thềm台风tái fēngHSK 5phong thái trên sân khấu, dáng vẻ台灯tái dēngHSK 6đèn bàn台球tái qiúHSK 9bi-a