台湾土狗[tái wān tǔ gǒu] [台 湾 土 狗]Lưu từKhácChó núi Đài Loan, một giống chó bản địa Đài LoanChữ trong từ台táibục湾wānvịnh土tǔđất狗gǒuchóTừ cùng chữ:台上tái shàngHSK 4trên sân khấu台阶tái jiēHSK 4bậc thềm台风tái fēngHSK 5phong thái trên sân khấu, dáng vẻ台灯tái dēngHSK 6đèn bàn台球tái qiúHSK 9bi-a