台盆[tái pén] [台 盆]Lưu từKhácbồn rửa mặtChữ trong từ台táibục盆pénchậuTừ cùng chữ:台上tái shàngHSK 4trên sân khấu台阶tái jiēHSK 4bậc thềm台风tái fēngHSK 5phong thái trên sân khấu, dáng vẻ脸盆liǎn pénHSK 5chậu rửa mặt台灯tái dēngHSK 6đèn bàn台球tái qiúHSK 9bi-aTừ cận nghĩa:洗手台xǐ shǒu táibồn rửa mặt洗手池xǐ shǒu chíbồn rửa mặt洗手盆xǐ shǒu pénbồn rửa mặt