洗手池[xǐ shǒu chí] [洗 手 池]Lưu từKhácbồn rửa mặt; chậu rửaChữ trong từ洗xǐrửa手shǒutay池chíaoTừ cùng chữ:洗手间xǐ shǒu jiānHSK 1nhà vệ sinh洗澡xǐ zǎoHSK 2tắm洗衣机xǐ yī jīHSK 2máy giặt电池diàn chíHSK 5pin, ắc quy游泳池yóu yǒng chíHSK 5hồ bơi洗衣粉xǐ yī fěnHSK 6bột giặt洗礼xǐ lǐHSK 9lễ rửa tội (nghĩa đen hoặc bóng)洗涤剂xǐ dí jìHSK 9chất tẩy rửaTừ cận nghĩa:台盆tái pénbồn rửa mặt洗手台xǐ shǒu táibồn rửa mặt洗手盆xǐ shǒu pénbồn rửa mặtVí dụ trong bài học师傅上门更换了洗手池的老旧水龙头。shī fu shàng mén gēng huàn le xǐ shǒu chí de lǎo jiù shuǐ lóng tóu.Thợ đã đến tận nơi thay chiếc vòi nước cũ ở bồn rửa mặt.