台虎钳[tái hǔ qián] [台 虎 钳]Lưu từKhácê tôChữ trong từ台táibục虎hǔcon hổ钳qiánkìmTừ cùng chữ:台上tái shàngHSK 4trên sân khấu台阶tái jiēHSK 4bậc thềm台风tái fēngHSK 5phong thái trên sân khấu, dáng vẻ台灯tái dēngHSK 6đèn bàn台球tái qiúHSK 9bi-aTừ cận nghĩa:老虎钳lǎo hǔ qiánê tô