台谍[tái dié] [台 谍]Lưu từKhácgián điệp Đài LoanChữ trong từ台táibục谍diédo thámTừ cùng chữ:台上tái shàngHSK 4trên sân khấu台阶tái jiēHSK 4bậc thềm台风tái fēngHSK 5phong thái trên sân khấu, dáng vẻ台灯tái dēngHSK 6đèn bàn间谍jiàn diéHSK 8gián điệp台球tái qiúHSK 9bi-a