叹赏[tàn shǎng] [叹 赏]Lưu từKhácthán phục; bày tỏ sự thán phụcChữ trong từ叹tànthở dài赏shǎngban thưởngTừ cùng chữ:赞赏zàn shǎngHSK 4ngưỡng mộ欣赏xīn shǎngHSK 5thưởng thức叹气tàn qìHSK 6thở dài奖赏jiǎng shǎngHSK 6phần thưởng观赏guān shǎngHSK 7ngắm鉴赏jiàn shǎngHSK 8thưởng thức (như một người sành sõi)