吉士粉[jí shì fěn] [吉 士 粉]Lưu từKhácbột custardChữ trong từ吉jímay mắn士shìthành viên tầng lớp đại phu (xưa)粉fěnbộtTừ cùng chữ:吉利jí lìHSK 6cát tường吉祥jí xiángHSK 6may mắn奶粉nǎi fěnHSK 6sữa bột洗衣粉xǐ yī fěnHSK 6bột giặt吉他jí tāHSK 7đàn guitar (từ mượn)吉普jí pǔHSK 7thương hiệu xe Jeep淀粉diàn fěnHSK 7tinh bột吉祥物jí xiáng wùHSK 7linh vật面粉miàn fěnHSK 8bột mì