吊具[diào jù] [吊 具]Lưu từKhácthiết bị nâng (cho pallet, container, v.v.)Chữ trong từ吊diàotreo具jùcông cụTừ cùng chữ:家具jiā jùHSK 3đồ nội thất工具gōng jùHSK 3công cụ玩具wán jùHSK 3đồ chơi出具chū jùHSK 7cấp (tài liệu, giấy chứng nhận, v.v.)吊销diào xiāoHSK 7thu hồi道具dào jùHSK 7đạo cụ (sân khấu)文具wén jùHSK 9văn phòng phẩm