后肢[hòu zhī] [后 肢]Lưu từKhácchân sauChữ trong từ后hòuphía sau肢zhīchi (bộ phận cơ thể)Từ cùng chữ:后天hòu tiānHSK 1ngày mốt后边hòu bianHSK 1phía sau后来hòu láiHSK 2sau này后年hòu niánHSK 3năm sau nữa后果hòu guǒHSK 3hậu quả后面hòu mianHSK 3phía sau后头hòu touHSK 4đằng sau后悔hòu huǐHSK 5hối hận四肢sì zhīHSK 6bốn chi của cơ thểXem thêm (3)