后魏[hòu wèi] [后 魏]Lưu từKhácNgụy thời Bắc triều 386-534Chữ trong từ后hòuphía sau魏wèitên của một nước chư hầu thời nhà Chu từ năm 661 TCN ở Sơn Tây, một…Từ cùng chữ:后天hòu tiānHSK 1ngày mốt后边hòu bianHSK 1phía sau后来hòu láiHSK 2sau này后年hòu niánHSK 3năm sau nữa后果hòu guǒHSK 3hậu quả后面hòu mianHSK 3phía sau后头hòu touHSK 4đằng sau后悔hòu huǐHSK 5hối hận后人hòu rénHSK 7thế hệ sauXem thêm (3)