吏治
[lì zhì] [吏 治]
phong cách quản lý (của quan lại cấp thấp); thành tích trong công vụ
整顿吏治有助于实现政治澄清。
zhěng dùn lì zhì yǒu zhù yú shí xiàn zhèng zhì chéng qīng.Chỉnh đốn quan trị góp phần thực hiện nền chính trị trong sạch.
[lì zhì] [吏 治]
phong cách quản lý (của quan lại cấp thấp); thành tích trong công vụ
整顿吏治有助于实现政治澄清。
zhěng dùn lì zhì yǒu zhù yú shí xiàn zhèng zhì chéng qīng.Chỉnh đốn quan trị góp phần thực hiện nền chính trị trong sạch.