吝惜[lìn xī] [吝 惜]Lưu từKháchà tiện; keo kiệtChữ trong từ吝lìn(hình thức kết hợp) keo kiệt惜xītrân trọngTừ cùng chữ:可惜kě xīHSK 5thật đáng tiếc珍惜zhēn xīHSK 5trân trọng吝啬lìn sèHSK 6keo kiệt不惜bù xīHSK 7không tiếc爱惜ài xīHSK 7trân trọng怜惜lián xīHSK 8thương xót惋惜wǎn xīHSK 9hối tiếc