吟哦[yín é] [吟 哦]Lưu từKhácngâm; ngâm nga; trau chuốt câu thơChữ trong từ吟yínngâm哦òTừ cận nghĩa:暗ànHSK 4tối沉浸chén jìnHSK 7ngâm观赏guān shǎngHSK 7ngắm浸泡jìn pàoHSK 8ngâm望wàngHSK 9ngắm吟yínngâm唪fěngngâm噙qínngậm (thường chỉ miệng hoặc mắt)渍zìngâmXem thêm (3)