含含糊糊[hán hán hú hú] [含 含 糊 糊]Lưu từKhác(lời nói) không rõ; rành mạch; (hành động) mơ hồChữ trong từ含hánngậm trong miệng含hánngậm trong miệng糊húcháy khét糊húcháy khétTừ cùng chữ:含义hán yìHSK 4ý nghĩa (hàm chứa trong một cụm từ)含有hán yǒuHSK 4chứa含量hán liàngHSK 4hàm lượng模糊mó huHSK 5mơ hồ含糊hán huHSK 7mơ hồ含蓄hán xùHSK 7hàm súc