含碳
[hán tàn] [含 碳]
chứa carbon
这种钢材的含碳量非常高。
zhè zhǒng gāng cái de hán tàn liáng fēi cháng gāo.Hàm lượng cacbon của loại thép này rất cao.
[hán tàn] [含 碳]
chứa carbon
这种钢材的含碳量非常高。
zhè zhǒng gāng cái de hán tàn liáng fēi cháng gāo.Hàm lượng cacbon của loại thép này rất cao.