吴侬娇语[wú nóng jiāo yǔ] [吴 侬 娇 语]Lưu từKháctiếng Ngô nghe dễ chịu; cũng viết 吴侬软语 (wú nóng ruǎn yǔ)Chữ trong từ吴wúkhu vực gồm phía nam Giang Tô, phía bắc Chiết Giang và Thượng Hải侬nóngbạn (phương ngữ Ngô)娇jiāođáng yêu语yǔphương ngữTừ cùng chữ:外语wài yǔHSK 1ngôn ngữ nước ngoài汉语Hàn yǔHSK 1Ngôn ngữ tiếng Trung英语Yīng yǔHSK 2tiếng Anh词语cí yǔHSK 2từ (thuật ngữ chung bao gồm từ đơn âm đến cụm ngắn)口语kǒu yǔHSK 4lời nói thông thường华语huá yǔHSK 5Ngôn ngữ Trung Quốc成语chéng yǔHSK 5thành ngữ言语yán yǔHSK 5từ ngữ日语Rì yǔHSK 6ngôn ngữ NhậtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:吴侬软语wú nóng ruǎn yǔtiếng Ngô nghe dễ chịu