吸氧[xī yǎng] [吸 氧]Lưu từKhácthở; hấp thụ oxyChữ trong từ吸xīhít vào氧yǎngôxy (hóa học)Từ cùng chữ:吸引xī yǐnHSK 4thu hút吸收xī shōuHSK 4hấp thụ吸烟xī yānHSK 4hút thuốc吸管xī guǎnHSK 4(ống) hút吸毒xī dúHSK 6sử dụng ma túy吸取xī qǔHSK 9hấp thụ吸纳xī nàHSK 9tiếp nhận