吹奏
[chuī zòu] [吹 奏]
chơi (nhạc cụ hơi)
他擅长吹奏管子等民间乐器。
tā shàn cháng chuī zòu guǎn zǐ děng mín jiān yuè qì.Anh ấy giỏi thổi kèn quản tử và các nhạc cụ dân gian khác.
王老师在传统乐器讲座中,现场吹奏了一曲笛子独奏。
wáng lǎo shī zài chuán tǒng yuè qì jiǎng zuò zhōng, xiàn chǎng chuī zòu le yì qǔ dí zǐ dú zòu.Thầy Vương đã biểu diễn một khúc độc tấu sáo trúc tại buổi toạ đàm về nhạc cụ truyền thống.