告竣[gào jùn] [告 竣]Lưu từKhác(dự án) được hoàn thànhChữ trong từ告gào(hình thức kết hợp) nói竣jùnhoàn thànhTừ cùng chữ:告诉gào suHSK 1nói cho biết, báo cho告别gào biéHSK 3rời đi告状gào zhuàngHSK 7mách告知gào zhīHSK 7báo tin告示gào shiHSK 7thông báo告诫gào jièHSK 7cảnh báo告辞gào cíHSK 7nói lời tạm biệt