咬字[yǎo zì] [咬 字]Lưu từKhácphát âm (rõ ràng hoặc không rõ ràng); nói rõChữ trong từ咬yǎocắn字zìchữTừ cùng chữ:名字míng ziHSK 1tên (của người hoặc vật)汉字hàn zìHSK 1chữ Hán数字shù zìHSK 2chữ số文字wén zìHSK 3chữ viết签字qiān zìHSK 5ký tên识字shí zìHSK 6biết chữ咬牙切齿yǎo yá qiè chǐHSK 6(thành ngữ) nghiến răng赤字chì zìHSK 7thâm hụt (tài chính)繁体字fán tǐ zìHSK 7chữ Hán phồn thểXem thêm (2)Ví dụ trong bài học播音员咬字非常清楚。bō yīn yuán yǎo zì fēi cháng qīng chǔ.Phát thanh viên phát âm chữ rất rõ.