哄瞒[hǒng mán] [哄 瞒]Lưu từKháclừa dốiChữ trong từ哄hǒngdỗ瞒mánche giấu khỏiTừ cùng chữ:哄堂大笑hōng táng dà xiàoHSK 7cả phòng cười ầm lên (thành ngữ)隐瞒yǐn mánHSK 9che giấuTừ cận nghĩa:欺骗qī piànHSK 8lừa dối罔wǎnglừa dối詑tuólừa dối諆qīlừa dối诈zhàlừa dối诓kuānglừa dối诖guàlừa dối诳kuánglừa dối谖xuānlừa dốiXem thêm (3)