响器
[xiǎng qì] [响 器]
nhạc cụ gõ
他们正在搬运演出需要用到的音响器材。
tā men zhèng zài bān yùn yǎn chū xū yào yòng dào de yīn xiǎng qì cái.Họ đang vận chuyển thiết bị âm thanh cần dùng cho buổi biểu diễn.
[xiǎng qì] [响 器]
nhạc cụ gõ
他们正在搬运演出需要用到的音响器材。
tā men zhèng zài bān yùn yǎn chū xū yào yòng dào de yīn xiǎng qì cái.Họ đang vận chuyển thiết bị âm thanh cần dùng cho buổi biểu diễn.