哥们
[gē men] [哥 们]
Các anh em!; huynh đệ; ông bạn (thân mật)
他们俩从小就是铁哥们儿。
tā men liǎ cóng xiǎo jiù shì tiě gē men r.Hai người họ từ nhỏ đã là bạn bè chí cốt.
[gē men] [哥 们]
Các anh em!; huynh đệ; ông bạn (thân mật)
他们俩从小就是铁哥们儿。
tā men liǎ cóng xiǎo jiù shì tiě gē men r.Hai người họ từ nhỏ đã là bạn bè chí cốt.