铁哥们
[tiě gē men] [铁 哥 们]
(khẩu ngữ) bạn nam rất thân
他们俩从小就是铁哥们儿。
tā men liǎ cóng xiǎo jiù shì tiě gē men r.Hai người họ từ nhỏ đã là bạn bè chí cốt.
[tiě gē men] [铁 哥 们]
(khẩu ngữ) bạn nam rất thân
他们俩从小就是铁哥们儿。
tā men liǎ cóng xiǎo jiù shì tiě gē men r.Hai người họ từ nhỏ đã là bạn bè chí cốt.