哭丧着脸[kū sang zhe liǎn] [哭 丧 着 脸]Lưu từKhácmặt dài thuỗn; tỏ vẻ đau khổChữ trong từ哭kūkhóc丧sàngmất thứ gì đó trừu tượng nhưng quan trọng (dũng khí, quyền uy, cuộc…着zhetrợ từ chỉ hành động hoặc trạng thái tiếp diễn脸liǎnkhuôn mặtTừ cùng chữ:笑脸xiào liǎnHSK 6khuôn mặt tươi cười丢脸diū liǎnHSK 7mất mặt愁眉苦脸chóu méi kǔ liǎnHSK 7trông lo âu (thành ngữ)哭泣kū qìHSK 8khóc lóc哭笑不得kū xiào bù déHSK 8dở khóc dở cười