哭灵[kū líng] [哭 灵]Lưu từKháckhóc trước quan tài hoặc nơi tưởng niệm người chếtChữ trong từ哭kūkhóc灵língnhạyTừ cùng chữ:心灵xīn língHSK 6sáng dạ机灵jī lingHSK 7thông minh哭泣kū qìHSK 8khóc lóc失灵shī língHSK 8hỏng (máy móc)哭笑不得kū xiào bù déHSK 8dở khóc dở cười水灵灵shuǐ líng língHSK 9tươi non